登机
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lên máy bay
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
登机 is only for boarding planes. For boarding a train or bus, use 上车.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请提前一个小时到达机场 登机 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 登机
boarding pass
boarding gate
departure gate (aviation)
air bridge
(airport) check-in
check-in counter
airport terminal
boarding gate (at airport)
boarding pass
boarding gate
passbook entry machine