Bỏ qua đến nội dung

登机

dēng jī
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lên máy bay

Usage notes

Common mistakes

登机 is only for boarding planes. For boarding a train or bus, use 上车.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请提前一个小时到达机场 登机
Please arrive at the airport one hour early to board the plane.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.