登机
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lên máy bay
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1请提前一个小时到达机场 登机 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 登机
thẻ lên máy bay
cổng lên máy bay
cửa lên máy bay
cầu dẫn khách lên máy bay
làm thủ tục lên máy bay
quầy làm thủ tục lên máy bay
nhà ga sân bay
cổng lên máy bay (tại sân bay)
thẻ lên máy bay
cổng lên máy bay
máy ghi sổ tiết kiệm