Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng ký
- 2. ghi danh
- 3. đăng kí
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“登记”通常用于官方记录,不能用于日常“记下来”的动作。比如“请登记您的个人信息”是正确的,但“我登记了你的电话”是不自然的,应用“记”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请您在这里 登记 个人信息。
Please register your personal information here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.