登陆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đăng nhập
- 2. đặt chân lên bờ
- 3. đặt chân lên đất liền
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
台风登陆 (táifēng dēnglù) is the standard collocation for a typhoon making landfall.
Common mistakes
Do not confuse 登陆 (dēnglù) with 登录 (dēnglù); the latter is standard for logging into a computer system.
Câu ví dụ
Hiển thị 1船安全 登陆 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.