白冰冰
bái bīng bīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Bạch Băng Băng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng Đài Loan)