白口铁
bái kǒu tiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gang trắng (hợp kim sắt-cacbon, mặt gãy màu trắng)
- 2. gang trắng