Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白日

bái rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Không có định nghĩa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在做 白日 夢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6105117)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 白日