白板笔
bái bǎn bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bút lông viết bảng trắng
- 2. bút dạ viết bảng trắng