白河

bái hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baihe County in Ankang 安康[ān kāng], Shaanxi
  2. 2. Paiho town in Tainan County 台南縣|台南县[tái nán xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 白河