Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白浊

bái zhuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gonorrhea (TCM term)
  2. 2. more commonly known as 淋病[lìn bìng]

Từ cấu thành 白浊