白玉
bái yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Bạch Ngọc (Tây Tạng: dpal yul rdzong) ở châu tự trị dân tộc Tạng Garze, Tứ Xuyên, Trung Quốc
- 2. ngọc trắng
- 3. đậu phụ (theo cách ví von)