Bỏ qua đến nội dung

白瓷

bái cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. blanc de chine (đồ sứ trắng)

Từ cấu thành 白瓷