Bỏ qua đến nội dung

白皙

bái xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (da) trắng và sạch

Từ cấu thành 白皙