Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白翎面

bái líng miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baengnyeong township (South Korea)
  2. 2. see also 白翎島|白翎岛[bái líng dǎo]