Bỏ qua đến nội dung

白脸

bái liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt trắng
  2. 2. vẽ mặt trong kinh kịch Bắc Kinh v.v.

Từ cấu thành 白脸