小白脸
xiǎo bái liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. attractive young man (usually derog.)
- 2. pretty boy
- 3. gigolo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.