Bỏ qua đến nội dung

白色

bái sè
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trắng
  2. 2. phản động

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't use 白色 to mean 'blank' (空白) or 'innocent' (清白).

Formality

In political contexts, 白色 is formal and primarily used in historical or ideological discussions.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这种药是 白色 粉末。
This medicine is a white powder.
我是 白色 控。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5868159)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.