Bỏ qua đến nội dung

白茅

bái máo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng làm vật liệu lợp nhà ở Trung Quốc và Indonesia