白莲
bái lián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. white lotus (flower)
- 2. White Lotus society
- 3. same as 白蓮教|白莲教
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.