Bỏ qua đến nội dung

白雪

bái xuě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. snow

Câu ví dụ

Hiển thị 1
白雪 覆盖了整个村庄。
White snow covered the whole village.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 白雪