Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhân viên văn phòng
- 2. nhân viên trắng
- 3. nhân viên công sở
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often paired with 工人 (worker) in the phrase 白领工人. Can also be used with 阶层 (class) as 白领阶层.
Formality
白领 is neutral, but in more formal contexts, 白领阶层 is preferred when referring to the social group.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是一个 白领 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.