Bỏ qua đến nội dung

白领

bái lǐng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân viên văn phòng
  2. 2. nhân viên trắng
  3. 3. nhân viên công sở

Usage notes

Collocations

Often paired with 工人 (worker) in the phrase 白领工人. Can also be used with 阶层 (class) as 白领阶层.

Formality

白领 is neutral, but in more formal contexts, 白领阶层 is preferred when referring to the social group.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是一个 白领
She is a white-collar worker.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 白领