白香词谱

bái xiāng cí pǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Anthology of ci poems tunes (1795), edited by Xu Menglan 舒夢蘭|舒梦兰, with 100 accessible poems from Tang through to Qing times