白鲸

bái jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. white whale
  2. 2. beluga
  3. 3. Moby Dick, novel by Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[hè màn · mài ěr wéi ěr]

Từ cấu thành 白鲸