Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (loài chim ở Trung Quốc) sếu Siberia (Grus leucogeranus)
Từ chứa 白鹤
白鹤拳
bái hè quán
Bạch Hạc Quyền (võ thuật Bạch Hạc Phúc Kiến)
白鹤梁
bái hè liáng
Bạch Hạc Lương (rặng núi đá ở Phù Lăng, Tứ Xuyên trên sông Trường Giang, thường nổi lên trên mặt nước vào mùa khô, có những bức chạm khắc nổi tiếng)
白鹤滩
bái hè tān
Baihetan, tên một đập thủy điện trên sông Kim Sa tại điểm ranh giới giữa Vân Nam và Tứ Xuyên