Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. triệu
Từ chứa 百万
数百万
shù bǎi wàn
vài triệu
百万位
bǎi wàn wèi
hàng triệu (vị trí trong hệ thập phân)
百万吨
bǎi wàn dūn
megaton
百万富翁
bǎi wàn fù wēng
triệu phú
百万赫兹
bǎi wàn hè zī
mêgahec (MHz)
等效百万吨当量
děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng
tương đương megaton (EMT)
西藏百万农奴解放纪念日
xī zàng bǎi wàn nóng nú jiě fàng jì niàn rì
Ngày Giải phóng Nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)