等效百万吨当量
děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương đương megaton (EMT)