Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm phần trăm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“提高”、“下降”、“上升”、“回落”等变化动词搭配,后接具体百分点数。
Common mistakes
百分点表示差值,如从5%到7%增加了2个百分点,不能说增加了2%。