Bỏ qua đến nội dung

百分点

bǎi fēn diǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm phần trăm

Usage notes

Collocations

常与“提高”、“下降”、“上升”、“回落”等变化动词搭配,后接具体百分点数。

Common mistakes

百分点表示差值,如从5%到7%增加了2个百分点,不能说增加了2%。