的士高
dí shì gāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. disco (loanword)
- 2. also written 迪斯科[dí sī kē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.