的确
dí què
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. thật sự là
- 3. thật
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“的确”一般用于主观肯定,而“确实”可以用于客观事实的确认;不要将它们与“实在”混淆,后者可表示“其实”或“确实”并带有强调意。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 的确 是个好人。
He is indeed a good person.
他 的确 是这么说的。
He really did say so.
你说的 的确 是真的吗?
Is what you said really true?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.