Bỏ qua đến nội dung

皇后

huáng hòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàng hậu
  2. 2. vợ hoàng đế

Usage notes

Common mistakes

不要把‘皇后’和‘皇後’混淆。繁体字中‘后’表示君主、妻子,‘後’表示后面,现代简化字统一为‘后’,但古代不同。

Cultural notes

在中国古代,皇后是皇帝的正妻,通常住在中宫,管理后宫事务。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 皇后 非常聪明。
This empress is very intelligent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 皇后