Bỏ qua đến nội dung

皇堡

huáng bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Whopper (bánh hamburger của Burger King)

Từ cấu thành 皇堡