Bỏ qua đến nội dung

皓齿

hào chǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)

Từ cấu thành 皓齿