Bỏ qua đến nội dung

齿

chǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. răng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 齿

咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐ

cắn răng nghiến lợi

牙齿
yá chǐ

răng

上口齿
shàng kǒu chǐ

răng trên miệng

上齿龈
shàng chǐ yín

lợi trên

上颚正门齿
shàng è zhèng mén chǐ

răng cửa giữa hàm trên

上齿
shàng chǐ

răng trên

下齿
xià chǐ

răng dưới

不足挂齿
bù zú guà chǐ

không đáng nhắc đến

不足齿数
bù zú chǐ shù

không đáng nhắc đến

不齿
bù chǐ

khinh bỉ

九齿钉耙
jiǔ chǐ dīng pá

Cào chín răng

乳齿
rǔ chǐ

răng sữa

伶牙俐齿
líng yá lì chǐ

khéo ăn khéo nói

低龋齿性
dī qǔ chǐ xìng

không gây sâu răng

切齿
qiè chǐ

nghiến răng

切齿腐心
qiè chǐ fǔ xīn

căm thù đến tận xương tủy

刨齿
bào chǐ

xọc răng

前磨齿
qián mó chǐ

răng tiền hàm

前臼齿
qián jiù chǐ

răng tiền hàm

前齿龈
qián chǐ yín

trước lợi răng

剑齿虎
jiàn chǐ hǔ

hổ răng kiếm

反锯齿
fǎn jù chǐ

khử răng cưa

口齿
kǒu chǐ

khẩu xỉ

口齿不清
kǒu chǐ bù qīng

nói ngọng

口齿伶俐
kǒu chǐ líng lì

ăn nói lưu loát

口齿清楚
kǒu chǐ qīng chu

ăn nói rõ ràng

口齿生香
kǒu chǐ shēng xiāng

lời hay ý đẹp

咬人的狗不露齿
yǎo rén de gǒu bù lòu chǐ

chó cắn người không lộ răng

哀哭切齿
āi kū qiè chǐ

khóc lóc nghiến răng

唇齿
chún chǐ

môi và răng

唇齿相依
chún chǐ xiāng yī

gắn bó khăng khít như môi với răng

唇齿音
chún chǐ yīn

âm môi răng

启齿
qǐ chǐ

mở miệng nói

啮齿
niè chǐ

động vật gặm nhấm

啮齿动物
niè chǐ dòng wù

động vật gặm nhấm

啮齿目
niè chǐ mù

bộ gặm nhấm

啮齿类
niè chǐ lèi

động vật gặm nhấm

巨齿鲨
jù chǐ shā

xem 巨牙鯊|巨牙鲨

差动齿轮
chā dòng chǐ lún

bộ bánh răng vi sai

怒目切齿
nù mù qiè chǐ

nghiến răng vì tức giận

抗锯齿
kàng jù chǐ

khử răng cưa

挂齿
guà chǐ

nhắc đến

明眸皓齿
míng móu hào chǐ

mắt sáng răng trắng

智慧齿
zhì huì chǐ

răng khôn

智齿
zhì chǐ

răng khôn

木齿耙
mù chǐ pá

cái cào (có răng gỗ)

槽齿目
cáo chǐ mù

Bộ Thecodontia (nhóm phân loại bò sát cổ, nay không còn dùng)

槽齿类
cáo chǐ lèi

bò sát răng ổ (loài bò sát tồn tại trong kỷ Permi và Trias)

没齿不忘
mò chǐ bù wàng

nghĩa đen: sẽ không quên được ngay cả khi răng rụng hết

没齿难忘
mò chǐ nán wàng

khó quên dù răng đã rụng (thành ngữ); nhớ ơn người giúp mình suốt đời

消除锯齿
xiāo chú jù chǐ

khử răng cưa (đồ họa máy tính)

无齿翼龙
wú chǐ yì lóng

Pteranodon (chi khủng long bay)

牙齿矫正器
yá chǐ jiǎo zhèng qì

khí cụ chỉnh nha

犬齿
quǎn chǐ

răng nanh

发脱口齿
fā tuō kǒu chǐ

phát âm rõ ràng

皓齿
hào chǐ

răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)

皓齿明眸
hào chǐ míng móu

răng trắng mắt sáng (thành ngữ); thiếu nữ xinh đẹp

皓齿朱唇
hào chǐ zhū chún

răng trắng môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ xinh đẹp

磨齿
mó chǐ

răng hàm

羞于启齿
xiū yú qǐ chǐ

ngại không dám nói ra điều mình nghĩ (thành ngữ)

义齿
yì chǐ

răng giả

臼齿
jiù chǐ

răng hàm

蛾眉皓齿
é méi hào chǐ

mày ngài răng trắng; người phụ nữ trẻ đẹp

贝齿
bèi chǐ

răng trắng như ngọc trai

轮齿
lún chǐ

răng của bánh xe răng cưa

锯齿
jù chǐ

răng cưa

锯齿形
jù chǐ xíng

hình răng cưa

锥齿轮
zhuī chǐ lún

bánh răng côn

铁齿铜牙
tiě chǐ tóng yá

người nói năng khéo léo và hùng biện (thành ngữ)

门齿
mén chǐ

răng cửa

难以启齿
nán yǐ qǐ chǐ

khó mở lời vì xấu hổ (thành ngữ)

露齿
lù chǐ

cười toe toét

露齿而笑
lù chǐ ér xiào

cười toe toét

马齿苋
mǎ chǐ xiàn

rau sam

斗口齿
dòu kǒu chǐ

cãi nhau

齿冠
chǐ guān

thân răng

齿冷
chǐ lěng

chế giễu

齿列矫正
chǐ liè jiǎo zhèng

điều trị chỉnh nha

齿列矫正器
chǐ liè jiǎo zhèng qì

xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器

齿及
chǐ jí

đề cập đến

齿唇音
chǐ chún yīn

xem 唇齒音|唇齿音

齿孔
chǐ kǒng

lỗ răng cưa (trên tem thư)

齿嵴
chǐ jǐ

sống răng

齿更
chǐ gēng

sự thay răng (từ răng sữa sang răng vĩnh viễn)

齿根
chǐ gēn

chân răng

齿条
chǐ tiáo

thanh răng

齿条千斤顶
chǐ tiáo qiān jīn dǐng

kích răng và thanh răng

齿条齿轮
chǐ tiáo chǐ lún

thanh răng và bánh răng

齿蠹
chǐ dù

sâu răng

齿轮
chǐ lún

bánh răng (máy móc)

齿轮传动
chǐ lún chuán dòng

truyền động bánh răng

齿轮箱
chǐ lún xiāng

hộp số

齿音
chǐ yīn

phụ âm răng

齿颊生香
chǐ jiá shēng xiāng

nghĩa đen cảm thấy vị trong miệng (thành ngữ)

齿颚矫正学
chǐ è jiǎo zhèng xué

chỉnh hình răng hàm

齿鲸
chǐ jīng

cá voi có răng

齿龈
chǐ yín

lợi

齿龈炎
chǐ yín yán

viêm lợi

齿龈音
chǐ yín yīn

âm lợi, âm chóp lợi hoặc âm trên lợi (ngôn ngữ học)

齿龋
chǐ qǔ

sâu răng

龋齿
qǔ chǐ

sâu răng

龋齿性
qǔ chǐ xìng

gây sâu răng