Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

皮实

pí shi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of things) durable
  2. 2. (of people) sturdy; tough

Từ cấu thành 皮实