Bỏ qua đến nội dung

皮炎

pí yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viêm da

Từ cấu thành 皮炎