Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. da
- 2. làn da
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
皮肤 is commonly paired with 过敏 (allergy), 干燥 (dry), or 油性 (oily) to describe conditions.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的 皮肤 很白。
His skin is very fair.
这种护肤品让 皮肤 很滋润。
This skincare product makes the skin very moist and comfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.