Bỏ qua đến nội dung

皮袋

pí dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi da
  2. 2. túi da (đựng chất lỏng)

Từ cấu thành 皮袋