Bỏ qua đến nội dung

dài

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi
  2. 2. balo
  3. 3. túi xách

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 4
花生米很脆。
水泥很重。
我买了一 大米。
我們讓他幫我們拿 子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804559)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 袋

口袋
kǒu dài

túi

塑料袋
sù liào dài

túi nhựa

睡袋
shuì dài

túi ngủ

脑袋
nǎo dai

đầu

干粮袋
gān liáng dài

túi lương khô

内袋
nèi dài

túi trong

冰袋
bīng dài

túi đá

包袋
bāo dài

túi xách

口袋妖怪
kǒu dài yāo guài

Pokémon

囊袋
náng dài

túi

小袋
xiǎo dài

túi nhỏ

小袋鼠
xiǎo dài shǔ

wallaby

屁股决定脑袋
pì gu jué dìng nǎo dai

nghĩa đen cái mông quyết định cái đầu (thành ngữ)

尸体袋
shī tǐ dài

túi đựng xác

布袋
bù dài

Bố Đại (Phật cười)

布袋弹
bù dài dàn

đạn túi vải

布袋戏
bù dài xì

múa rối tay

布袋镇
bù dài zhèn

thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan

掉书袋
diào shū dài

nghĩa đen: vung vẩy túi sách của mình (thành ngữ)

挤花袋
jǐ huā dài

túi bắt kem (làm bánh)

旅行袋
lǚ xíng dài

túi du lịch

暗袋
àn dài

túi tối (dùng để thay phim máy ảnh)

有袋类
yǒu dài lèi

(động vật học) thú có túi

榆木脑袋
yú mù nǎo dai

(thông tục) đầu gỗ, đầu đất

树袋熊
shù dài xióng

gấu túi

档案袋
dàng àn dài

phong bì lưu trữ hồ sơ

水烟袋
shuǐ yān dài

bình bông nước

沙袋
shā dài

bao cát

沙袋鼠
shā dài shǔ

chuột túi đầm lầy (Wallabia bicolor)

清洁袋
qīng jié dài

túi đựng rác thải

烟袋
yān dài

tẩu thuốc

热水袋
rè shuǐ dài

túi nước nóng

狗食袋
gǒu shí dài

túi đựng thức ăn thừa mang về

皮袋
pí dài

túi da

盒中袋
hé zhōng dài

bao bì dạng túi trong hộp

眼袋
yǎn dài

bọng mắt

短尾矮袋鼠
duǎn wěi ǎi dài shǔ

chuột túi quokka (Setonix brachyurus)

福袋
fú dài

túi may mắn (phong tục đầu năm của Nhật Bản, nơi các cửa hàng bán túi đựng sản phẩm ngẫu nhiên với giá chiết khấu lớn)

米袋子
mǐ dài zi

(nghĩa bóng) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng

纸袋
zhǐ dài

túi giấy

网袋
wǎng dài

túi lưới

羽尾袋鼯
yǔ wěi dài wú

chuột túi lông vũ (Acrobates pygmaeus)

育儿袋
yù ér dài

túi da của thú có túi

育幼袋
yù yòu dài

túi của con cái thú có túi

脑袋开花
nǎo dài kāi huā

nổ não

茶袋
chá dài

túi trà

蜜袋鼯
mì dài wú

sugar glider (Petaurus breviceps)

行李袋
xíng li dài

túi du lịch

衣袋
yī dài

túi áo

袋子
dài zi

túi

袋子包
dài zi bāo

bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)

袋熊
dài xióng

gấu túi (thú có túi ở Úc)

袋狼
dài láng

thylacine (Thylacinus cynocephalus)

袋鼠
dài shǔ

chuột túi

装袋
zhuāng dài

cho vào túi

裱花袋
biǎo huā dài

túi bắt kem

豆袋弹
dòu dài dàn

đạn túi đậu

购物袋
gòu wù dài

túi mua sắm

邮袋
yóu dài

túi thư

酒囊饭袋
jiǔ náng fàn dài

kẻ vô dụng, chỉ biết ăn uống

钱袋
qián dài

ví tiền

麻袋
má dài

bao tải

脑袋
nǎo dài

đầu