Định nghĩa
- 1. túi
- 2. balo
- 3. túi xách
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 4Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 袋
túi
túi nhựa
túi ngủ
đầu
túi lương khô
túi trong
túi đá
túi xách
Pokémon
túi
túi nhỏ
wallaby
nghĩa đen cái mông quyết định cái đầu (thành ngữ)
túi đựng xác
Bố Đại (Phật cười)
đạn túi vải
múa rối tay
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
nghĩa đen: vung vẩy túi sách của mình (thành ngữ)
túi bắt kem (làm bánh)
túi du lịch
túi tối (dùng để thay phim máy ảnh)
(động vật học) thú có túi
(thông tục) đầu gỗ, đầu đất
gấu túi
phong bì lưu trữ hồ sơ
bình bông nước
bao cát
chuột túi đầm lầy (Wallabia bicolor)
túi đựng rác thải
tẩu thuốc
túi nước nóng
túi đựng thức ăn thừa mang về
túi da
bao bì dạng túi trong hộp
bọng mắt
chuột túi quokka (Setonix brachyurus)
túi may mắn (phong tục đầu năm của Nhật Bản, nơi các cửa hàng bán túi đựng sản phẩm ngẫu nhiên với giá chiết khấu lớn)
(nghĩa bóng) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng
túi giấy
túi lưới
chuột túi lông vũ (Acrobates pygmaeus)
túi da của thú có túi
túi của con cái thú có túi
nổ não
túi trà
sugar glider (Petaurus breviceps)
túi du lịch
túi áo
túi
bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)
gấu túi (thú có túi ở Úc)
thylacine (Thylacinus cynocephalus)
chuột túi
cho vào túi
túi bắt kem
đạn túi đậu
túi mua sắm
túi thư
kẻ vô dụng, chỉ biết ăn uống
ví tiền
bao tải
đầu