皮面

pí miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outer skin
  2. 2. surface
  3. 3. leather cover (of a book)
  4. 4. drum skin
  5. 5. leather upper (of a shoe)

Từ cấu thành 皮面