Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. da
- 2. da thuộc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿将‘皮革’等同于英语的‘skin’;‘皮肤’指人的皮肤,而‘皮革’仅指加工过的动物皮。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个包是用 皮革 做的。
This bag is made of leather.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.