Bỏ qua đến nội dung

盆景

pén jǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây cảnh bonsai
  2. 2. cảnh quan trong chậu

Từ cấu thành 盆景