盈利

yíng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. profit
  2. 2. gain
  3. 3. to make profits

Từ cấu thành 盈利