Bỏ qua đến nội dung

益处

yì chu
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích
  2. 2. ưu điểm
  3. 3. điều tốt

Usage notes

Formality

益处 is formal and literary, rarely used in casual conversation; prefer 好处 in speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动对身体有很多 益处
Exercise has many benefits for the body.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.