Bỏ qua đến nội dung

监察

jiān chá
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. giám sát

Usage notes

Collocations

Common in formal contexts like '监察委员会' (supervisory committee).

Common mistakes

Do not confuse with '检察' (jiǎnchá), which means 'to prosecute' or 'procuratorial work'. '监察' focuses on supervision, not legal prosecution.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府需要 监察 这个项目。
The government needs to supervise this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.