Bỏ qua đến nội dung

监察人

jiān chá rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người giám sát
  2. 2. người theo dõi
  3. 3. người canh gác