Bỏ qua đến nội dung

监护

jiān hù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giám hộ

Usage notes

Collocations

Often used with 人 or 权: 监护人 (guardian), 监护权 (custody).

Common mistakes

Used for legal or formal guardianship, not casual babysitting; compare 照顾 for daily care.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
父母是孩子的法定 监护 人。
Parents are the legal guardians of children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.