监测
jiān cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. theo dõi
- 2. kiểm tra
- 3. giám sát
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“环境”“数据”“系统”搭配,如“监测环境变化”。
Common mistakes
监测是持续性动作,不能用于一次性的检查;一次性检查用“检测”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们正在 监测 空气污染情况。
We are monitoring air pollution conditions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.