Bỏ qua đến nội dung

中国无线电频谱管理和监测

zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China state radio regulation committee SRRC