Bỏ qua đến nội dung

监测

jiān cè
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo dõi
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. giám sát

Usage notes

Collocations

常与“环境”“数据”“系统”搭配,如“监测环境变化”。

Common mistakes

监测是持续性动作,不能用于一次性的检查;一次性检查用“检测”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们正在 监测 空气污染情况。
We are monitoring air pollution conditions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.