Bỏ qua đến nội dung

监督

jiān dū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm soát
  2. 2. giám sát
  3. 3. kiểm tra

Usage notes

Collocations

“监督”常与“工作”、“执行”、“过程”等词搭配,如“监督工程进展”。

Common mistakes

勿将“监督”误用为纯粹的观看;它隐含主动管理责任,如说“老师监督考试”比“老师看考试”更准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师负责 监督 学生的作业完成情况。
The teacher is responsible for supervising the students' homework completion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.